THỐNG KÊ HOẠT ĐỘNG TRẢ LỜI

Tổng số câu hỏi của doanh nghiệp
  • Tổng 20042
  • Đã xử lý 18957
  • Đúng tiến độ 10333
  • Trễ tiến độ 8593
  • Đang xử lý 1159
  • Đúng tiến độ 1147
  • Trễ tiến độ 12
  • Đã chuyển CQ trả lời 17
  • Yêu cầu trả lời lại 0
Tổng đánh giá của doanh nghiệp
  • Tổng 19036
  • 88
  • 18836
  • 8
  • 0
  • 104

Đơn vị Sở/ Ngành trả lời

Bảng thống kê
STT Đơn vị Tổng số Đã trả lời Chưa trả lời Chuyển trả ĐHHT Đang xử lý
Trong hạn Quá hạn Trong hạn Quá hạn
1Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.Hồ Chí Minh 0000000
2Ban Quản lý các Khu chế xuất và công nghiệp (HEPZA)7732450000
3Bảo hiểm xã hội TP.HCM1100000
4Bộ Công thương - Cục Công tác phía Nam11437761001
5Bộ Kế hoạch Đầu tư – Trung tâm Đầu tư nước ngoài5339140000
6Công An Thành phố227170570000
7Cục Hải quan TP.HCM986965191001
8Cục Thống kê17890000
9Cục Thuế TP.HCM13004587771224004
10Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM12360630000
11Sở Công Thương167156110000
12Sở Giao dịch chứng khoán11920000
13Sở Giao thông Vận tải151300002
14Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM16548498050000
15Sở Khoa học và Công nghệ0000000
16Sở Lao Động - Thương Binh và Xã Hội11691130380000
17Sở Quy hoạch - Kiến trúc716920000
18Sở Tài Chính343040000
19Sở Tài Nguyên và Môi trường28928540000
20Sở Thông tin và Truyền Thông5410000
21Sở Tư Pháp2721721000000
22Sở Văn hoá và Thể thao696630000
23Sở Xây dựng231215160000
24Sở Y Tế5323300000
25Viện Nghiên cứu phát triển0000000
26Ủy Ban Nhân Dân Quận 1191900000
27Ủy Ban Nhân Dân Quận 30000000
28Ủy Ban Nhân Dân Quận 41100000
29Ủy Ban Nhân Dân Quận 53120000
30Ủy Ban Nhân Dân Quận 65500000
31Ủy Ban Nhân Dân Quận 75500000
32Ủy Ban Nhân Dân Quận 80000000
33Ủy Ban Nhân Dân Quận 10141400000
34Ủy Ban Nhân Dân Quận 116600000
35Ủy ban nhân dân Quận Bình Thạnh111010000
36Ủy ban Nhân Dân Quận Gò Vấp7610000
37Ủy Ban Nhân Dân Quận Phú Nhuận1100000
38Ủy Ban Nhân Dân Quận Tân Bình5500000
39Ủy Ban Nhân Dân Quận Tân Phú131210000
40Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố0000000
41Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố0000000